00:00 / 01:15
连播
清屏
智能
倍速
点赞136
00:00 / 01:53
连播
清屏
智能
倍速
点赞5057
越南语日常问候现实版 1. 你好 | xin chào A: Xin chào! Bạn có đồng tiền nhỏ không?(你好!有零钱吗? B: Xin chào! Có đây, bạn lấy nhé!(你好!有,拿去吧! 2. 你们好 | chào mọi người A: Chào mọi người! Ai đi uống cà phê với tôi?(你们好!谁和我去喝咖啡? B: Chúng tôi muốn!(我们想去! 3. 大家好 | chào cả nhà A: Chào cả nhà! Tôi mua quà cho mọi người.(大家好!我给大家买了礼物。B: Cảm ơn bạn!(谢谢你! 4. 老板好 | chào chủ A: Chào chủ! Bánh mì có pate không?(老板好!法棍有加肉酱吗? B: Có ạ, bạn muốn thêm?(有,要加吗? 5. 叔叔好 | chào chú A: Chào chú! Chú xem trận bóng chưa?(叔叔好!您看球赛了吗? B: Đã xem, rất hay!(看了,很精彩! 6. 阿姨好 | chào cô A: Chào cô! Cái kẹo này ngon quá!(阿姨好!这糖太好吃了! B: Thích ăn thì mang thêm nhé!(喜欢就多拿点! 7. 老师好 | chào cô giáo A: Chào cô giáo! Có nghỉ sớm không?(老师好!能提前下课吗? B: Được, chú ý an toàn!(可以,注意安全! 8. 很好 | rất tốt A: Kết quả kiểm tra thế nào?(考试成绩怎么样? B: Rất tốt! Đạt điểm cao!(很好!考了高分! 9. 不好 | không tốt A: Chuẩn bị họp chưa?(准备好会议了吗? B: Không tốt, quên tài liệu!(不太好,忘带资料了! 越南语问候语词汇,越南语日常生活用语词汇,越南语高频率词汇,越南语打招呼怎么说! #越南语 #越南语培训 #越南语基础教学 #越南语教学视频 #越南语学习
00:00 / 00:24
连播
清屏
智能
倍速
点赞215
00:00 / 00:19
连播
清屏
智能
倍速
点赞119
00:00 / 00:36
连播
清屏
智能
倍速
点赞334