00:00 / 00:25
连播
清屏
智能
倍速
点赞594
00:00 / 01:36
连播
清屏
智能
倍速
点赞116
00:00 / 00:02
连播
清屏
智能
倍速
点赞13
00:00 / 01:13
连播
清屏
智能
倍速
点赞333
量词脱口就会!你能跟越南女友这样说,那简直才叫绝! 1. 1 chai nước(一瓶水) A: Em khát, mua 1 chai nước.(我渴,买瓶水。) B: Đi ngay.(马上买。) 2. 1 bát cơm(一碗饭) A: Đói quá, nấu 1 bát cơm.(好饿,煮碗饭。) B: Chờ xong.(等煮好。) 3. 1 túi kẹo(一袋糖果) A: 1 túi kẹo, ngọt như em.(一袋糖,甜如你。) B: Em ngọt hơn.(你更甜。) 4. 1 tách cà phê(一杯咖啡) A: Uống 1 tách cà phê, cùng anh.(喝杯咖啡,陪你。) B: Yêu em.(爱你。) 5. 1 quả táo(一个苹果) A: Cắt 1 quả táo, em lười.(削个苹果,我懒。) B: Anh cắt.(我来削。) 6. 1 cây bút(一支笔) A: Mượn 1 cây bút, viết yêu em.(借支笔,写爱你。) B: Viết đi.(写吧。) 7. 1 cuốn sách(一本书) A: Đọc 1 cuốn sách, cho em nghe.(念本书,给我听。) B: Ôm anh nghe.(抱我听。) 8. 1 bông hoa(一朵花) A: Tặng 1 bông hoa, em đẹp.(送朵花,你好美。) B: Cảm ơn anh.(谢谢你。) 9. 1 đôi giày(一双鞋) A: Mua 1 đôi giày, cho anh.(买双鞋,给你。) B: Thích lắm.(超喜欢。) 10. 1 chiếc xe(一辆车) A: Đi 1 chiếc xe, dạo biển.(开车去,兜海风。) B: Ngay đi.(马上走。) 11. 1 con mèo(一只猫) A: Nuôi 1 con mèo, cùng nhau.(养只猫,我们一起。) B: Tốt quá.(太好了。) 越南语量词训练,越南语基础知识教学,越南语日常生活用语,越南语日常交流,越南语高频率词汇,越南语量词怎么说? #越南语 #越南语培训 #越南语基础教学 #越南语教学视频 #越南语学习
00:00 / 00:36
连播
清屏
智能
倍速
点赞234
00:00 / 00:28
连播
清屏
智能
倍速
点赞47