00:00 / 00:59
连播
清屏
智能
倍速
点赞1011
00:00 / 16:06
连播
清屏
智能
倍速
点赞400
00:00 / 00:31
连播
清屏
智能
倍速
点赞1377
00:00 / 00:24
连播
清屏
智能
倍速
点赞34
00:00 / 00:41
连播
清屏
智能
倍速
点赞18
00:00 / 00:54
连播
清屏
智能
倍速
点赞108
学会越南语情感动词,相亲不慌,顺理成章!就用这几个词都有聊不完的话题! 1. căng thẳng(紧张) A:Hẹn hò căng thẳng không?(相亲紧张吗?) B:Căng thẳng lắm.(超紧张。) 2. lo lắng(担心) A:Lo lắng gì?(担心什么?) B:Lo không hợp nhau (怕合不来。) 3. sợ hãi(害怕) A:Sợ hãi gặp người lạ?(怕见陌生人吗?) B:Hơi sợ hãi.(有点怕。) 4. hiểu(了解) A:Hiểu tính cách đối phương không?(了解对方性格吗?) B:Chưa hiểu.(还不了解。) 5. thích(喜欢) A:Thích kiểu gì?(喜欢哪种类型?) B:Thích trung thực.(喜欢老实的。) 6. ghét(讨厌) A:Ghét tính cách gì?(讨厌什么性格?) B:Ghét nói dối.(讨厌说谎。) 7. tôn trọng(尊重) A:Nên tôn trọng đối phương không?(该尊重对方吗?) B:Tất nhiên.(当然。) 8. tin tưởng(相信) A:Tin tưởng may mắn không?(相信有好运吗?) B:Tin tưởng một chút.(有点相信。) 9. quan tâm(关心) A:对方会quan tâm你吗?(对方会关心你吗?) B:Hy vọng vậy.(希望会。) 10. nhớ(想念) A:Sau hẹn hò sẽ nhớ đối phương không??(相亲后会想对方吗?) B:Có thể nhớ.(可能会想。) 越南语情感动词,越南语日常生活用语,越南语日常交流对话,越南语高频率词汇,越南语基础知识教学,越南语万能短语! #越南语 #越南语培训 #越南语基础教学 #越南语教学视频 #越南语学习 @越南语武老师 @秒记越南语🇻🇳thuỳ vy @仰望越南语陈老师
00:00 / 00:30
连播
清屏
智能
倍速
点赞349
00:00 / 00:24
连播
清屏
智能
倍速
点赞29
00:00 / 00:17
连播
清屏
智能
倍速
点赞5
00:00 / 00:48
连播
清屏
智能
倍速
点赞8
00:00 / 00:18
连播
清屏
智能
倍速
点赞28
00:00 / 00:20
连播
清屏
智能
倍速
点赞155
00:00 / 00:09
连播
清屏
智能
倍速
点赞386
00:00 / 00:52
连播
清屏
智能
倍速
点赞1401
00:00 / 00:07
连播
清屏
智能
倍速
点赞24
00:00 / 00:40
连播
清屏
智能
倍速
点赞9
00:00 / 00:15
连播
清屏
智能
倍速
点赞56