越南语容器词,购物收纳全用得上,8个日常必备!直接套用! 1. cái túi(袋子) A:Cái túi này để đựng gì?(这个袋子装什么?) B:Đựng rau và trái cây.(装蔬菜水果。) 2. cái chai(瓶子) A:Cái chai có nước không?(瓶子里有水吗?) B:Có,nước lạnh.(有,是冷水。) 3. cái hộp(盒子) A:Điện thoại để trong cái hộp nhé.(手机放盒子里哦。) B:Được,cảm ơn.(好的,谢谢。) 4. cái thùng/vali(箱子) A:Cái thùng nặng quá,giúp tôi nhé.(箱子太重了,帮我下。) B:Đi,cùng抬。(来,一起抬。) 5. cái xô(桶) A:Cái xô dùng để đựng gì?(这个桶用来装什么?) B:Đựng nước giặt.(装洗衣水。) 6. cái lọ(罐子) A:Cái lọ có hạt điều không?(罐子里有花生吗?) B:Có,mở ra ăn nhé.(有,打开吃吧。) 7. cái giỏ(篮子) A:Cái giỏ mang đi market.(篮子带去市场。) B:Được,装东西方便。(好,装东西方便。) 8. cái sọt(筐子) A:Cái sọt để quả táo.(筐子放苹果。) B:Chừa ra cho tôi 2 quả.(留2个给我。) 越南语容器词汇,越南语日常生活用语,越南语日常交流对话,越南语高频率词汇,越南语万能短语,越南语购物,收纳词汇! #越南语 #越南语培训 #越南语基础教学 #越南语教学视频 #越南语学习 @科达越翻译智能产品经营店 @秒记越南语🇻🇳thuỳ vy @仰望越南语陈老师
00:00 / 00:34
连播
清屏
智能
倍速
点赞214