00:00 / 00:52
连播
清屏
智能
倍速
点赞14
00:00 / 01:16
连播
清屏
智能
倍速
点赞19
00:00 / 00:29
连播
清屏
智能
倍速
点赞240
反义词对,好背速记,正反对照,记忆加倍! 1. 单身(độc thân) 单身公寓(căn hộ độc thân) 单身生活(cuộc sống độc thân) 2. 已婚(đã kết hôn) 已婚人士(người đã kết hôn) 已婚证明(giấy chứng minh đã kết hôn) 3. 希望(hy vọng) 充满希望(đầy chứa hy vọng) 希望之光(ánh sáng hy vọng) 4. 失望(thất vọng) 极度失望(thất vọng đến cùng) 令人失望(làm ai đó thất vọng) 5. 紧张(căng thẳng) 心情紧张(tâm trạng căng thẳng) 紧张不安(căng thẳng và lo lắng) 6. 镇定(bình tĩnh) 保持镇定(giữ bình tĩnh) 镇定自若(tự như bình tĩnh) 7. 安静(yên tĩnh) 安静环境(môi trường yên tĩnh) 保持安静(giữ yên tĩnh) 8. 吵闹(ồn ào) 吵闹不休(ồn ào không ngừng) 避免吵闹(tránh ồn ào) 9. 前进(tiến lên) 继续前进(tiếp tục tiến lên) 勇敢前进(dũng cảm tiến lên) 10. 后退(lùi lại) 被迫后退(bị ép lùi lại) 向后退(lùi lại phía sau) 越南语反义词,越南语日常生活用语,越南语日常交流对话,越南语高频率词汇,越南语万能短语,越南语基础知识教学,越南语实际生活对话! #越南语 #越南语培训 #越南语基础教学 #小语种#越南语教学视频 #越南语学习 @越南语武老师 @秒记越南语🇻🇳thuỳ vy @仰望越南语陈老师
00:00 / 00:36
连播
清屏
智能
倍速
点赞156
00:00 / 00:07
连播
清屏
智能
倍速
点赞864
00:00 / 02:28
连播
清屏
智能
倍速
点赞NaN