00:00 / 02:06
连播
清屏
智能
倍速
点赞80
00:00 / 02:41
连播
清屏
智能
倍速
点赞67
00:00 / 05:00
连播
清屏
智能
倍速
点赞305
00:00 / 01:05
连播
清屏
智能
倍速
点赞18
00:00 / 00:42
连播
清屏
智能
倍速
点赞708
00:00 / 01:19
连播
清屏
智能
倍速
点赞1
00:00 / 00:50
连播
清屏
智能
倍速
点赞560
00:00 / 01:16
连播
清屏
智能
倍速
点赞189
00:00 / 01:47
连播
清屏
智能
倍速
点赞1
00:00 / 01:26
连播
清屏
智能
倍速
点赞2
00:00 / 01:34
连播
清屏
智能
倍速
点赞0
00:00 / 01:03
连播
清屏
智能
倍速
点赞0
#上热门 #每天学习一点点 #每天跟我涨知识 💥PHÂN BIỆT 一般 (Yībān)平时 (Píngshí) 正常 (Zhèngcháng)普通 (Pǔtōng)👇 这四个词在中文里非常常用,意思相近但侧重点完全不同。Bốn từ này được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung, và mặc dù chúng có nghĩa tương tự nhau, nhưng trọng tâm của chúng hoàn toàn khác biệt. 1️⃣一般 (Yībān) Thường, Trung bình, Không đặc biệt 不好不坏(评价水平) Không tốt cũng không xấu (mức độ đánh giá) • 一般我8点起床。(Thường thì tôi thức dậy lúc 8 giờ.) 2️⃣平时 (Píngshí) Thời gian thông thường, Bình thường (thời gian) 平常日子(指时间) Những ngày bình thường (ám chỉ thời gian) • 我平时不喝酒。Tôi bình thường không uống rượu. 3️⃣正常 (Zhèngcháng) Bình thường, Đúng chuẩn, Không có vấn đề 没问题(指状态/规律) Không vấn đề gì (ám chỉ trạng thái/quy luật) • 这是正常现象。Đây là hiện tượng bình thường. 4️⃣普通 (Pǔtōng) Phổ thông, Thường gặp, Không đặc biệt 不特别(指性质/身份) Không có gì đặc biệt (ám chỉ bản chất/danh tính) • 我只是个普通人。Tôi chỉ là một người bình dân/phổ thông. 2026.04.07 ======================= 🌹((❤️⥎❤️))🌹 #tienghancoWindy #tienghanonline
00:00 / 00:23
连播
清屏
智能
倍速
点赞8