00:00 / 00:12
连播
清屏
智能
倍速
点赞130
00:00 / 00:48
连播
清屏
智能
倍速
点赞4
00:00 / 02:03
连播
清屏
智能
倍速
点赞3
00:00 / 03:11
连播
清屏
智能
倍速
点赞4234
00:00 / 00:28
连播
清屏
智能
倍速
点赞46
刷到=赚到!10个超实用家务短语,我给每个词都做了范例,学会直接和越南女朋友唠日常~ ✅ 扫地 — quét nhà 范例:我经常在早上扫地。(Tôi thường quét nhà vào buổi sáng.) ✅ 拖地 — lau nhà 范例:我妈妈喜欢每天拖地。(Mẹ tôi yêu thích lau nhà mỗi ngày.) ✅ 打扫卫生 — dọn dẹp 范例:我们一起打扫客厅吧!(Chúng ta cùng dọn dẹp phòng khách nhé!) ✅ 煮饭 — nấu cơm 范例:我爸爸煮的饭特别香。(Bố tôi nấu cơm rất ngon.) ✅ 洗碗 — rửa bát 范例:吃完饭后,我得洗碗。(Sau bữa ăn, tôi phải rửa bát.) ✅ 洗衣服 — giặt quần áo 范例:洗衣机帮我更快地洗衣服。(Máy giặt giúp tôi giặt quần áo nhanh hơn.) ✅ 晾衣服 — phơi quần áo 范例:把衣服晾在有太阳的地方吧。(Hãy phơi quần áo ở nơi có nắng.) ✅ 扔垃圾 — đổ rác 范例:出门前别忘了扔垃圾。(Đừng quên đổ rác trước khi đi ra ngoài.) ✅ 擦窗户 — lau cửa sổ 范例:擦窗户让房间变得明亮。(Lau cửa sổ để phòng trở nên sáng sủa.) ✅ 喂宠物 — cho thú cưng ăn 范例:我每天早上都会喂宠物。(Tôi mỗi sáng đều cho thú cưng ăn.) 越南语家务活词汇,越南语日常生活用语,越南语日常生活交流词汇,越南语家族语怎么说,越南语高频率词汇! #越南语 #越南语培训 #越南语基础教学 #越南语教学视频 #越南语学习
00:00 / 00:23
连播
清屏
智能
倍速
点赞389
00:00 / 01:19
连播
清屏
智能
倍速
点赞284
00:00 / 03:29
连播
清屏
智能
倍速
点赞1
00:00 / 07:00
连播
清屏
智能
倍速
点赞5304
00:00 / 00:48
连播
清屏
智能
倍速
点赞2