00:00 / 06:20
连播
清屏
智能
倍速
点赞0
越南语证件,高频实用,方便记忆和运用,即学即用! 1. 身份证(căn cước công dân) 出示身份证(lập trình căn cước công dân) 身份证号码(số căn cước công dân) 2. 银行卡(thẻ ngân hàng) 刷银行卡(quét thẻ ngân hàng) 银行卡密码(mật khẩu thẻ ngân hàng) 3. 证件照(ảnh thẻ) 拍证件照(chụp ảnh thẻ) 证件照尺寸(kích thước ảnh thẻ) 4. 驾驶证(bằng lái xe) 考驾驶证(thi bằng lái xe) 驾驶证到期(bằng lái xe hết hạn) 5. 户口本(sổ hộ khẩu) 办户口本(xin sổ hộ khẩu) 户口本地址(địa chỉ sổ hộ khẩu) 6. 结婚证(giấy kết hôn) 领结婚证(lấy giấy kết hôn) 结婚证编号(số hiệu giấy kết hôn) 7. 健康证(giấy khám sức khỏe) 办健康证(xin giấy khám sức khỏe) 健康证体检(khám sức khỏe cho giấy) 8. 居住证(giấy phép lưu trú) 续居住证(giới hạn giấy phép lưu trú) 居住证材料(tài liệu giấy phép lưu trú) 越南语证件词汇,越南语日常生活用语,越南语日常交流对话,越南语高频率词汇,越南语基础知识教学,越南语万能短语,越南语实际生活用语! #越南语 #越南语培训 #越南语基础教学 #小语种 #越南语学习 @越南语武老师 @秒记越南语🇻🇳thuỳ vy @仰望越南语陈老师
00:00 / 00:34
连播
清屏
智能
倍速
点赞323