00:00 / 00:28
连播
清屏
智能
倍速
点赞110
00:00 / 00:28
连播
清屏
智能
倍速
点赞NaN
00:00 / 00:28
连播
清屏
智能
倍速
点赞78
00:00 / 00:28
连播
清屏
智能
倍速
点赞166
00:00 / 00:28
连播
清屏
智能
倍速
点赞357
00:00 / 01:36
连播
清屏
智能
倍速
点赞116
学会这些词,跟女友聊天不会冷场,不会词穷 1. 现在 bây giờ A: Bây giờ nhớ anh.(现在想你) B: Anh cũng nhớ em.(我也想你) 2. 以前 trước đây A: Trước đây hay đi chơi.(以前常去玩) B: Nhớ những ngày đó.(怀念那些日子) 3. 以后 sau này A: Sau này bên nhau nhé.(以后在一起呀) B: Mãi mãi bên em.(永远陪着你) 4. 今天 hôm nay A: Hôm nay đi ăn gì?(今天吃什么?) B: Đi ăn món em thích.(吃你爱吃的) 5. 明天 ngày mai A: Ngày mai đi dạo nhé.(明天去散步吧) B: Ok, đợi em.(好,等你) 6. 昨天 hôm qua A: Hôm qua tặng em hoa.(昨天送你花) B: Hoa đẹp, em thích.(花好看,我喜欢) 7. 上午 buổi sáng A: Buổi sáng nấu ăn cho anh.(上午给你做饭) B: Cảm ơn em.(谢谢你) 8. 中午 buổi trưa A: Buổi trưa nghỉ ngơi nhé.(中午歇会儿吧) B: Ừ, cùng anh.(嗯,陪你) 9. 下午 buổi chiều A: Buổi chiều đi cà phê.(下午去喝咖啡) B: Hay quá.(太棒了) 10. 晚上 buổi tối A: Buổi tối xem phim nhé.(晚上看电影吧) B: Được, yêu anh.(好呀,爱你) 11. 夜晚 ban đêm A: Ban đêm nhìn sao cùng em.(夜晚陪你看星星) B: Em yêu anh.(我爱你) 越南语时间名词,越南语日常生活用语,越南语日常交流对话,越南语高频率词汇,越南语基础知识教学,越南语时间词汇 #越南语 #越南语培训 #越南语基础教学 #越南语教学视频 #越南语学习
00:00 / 00:24
连播
清屏
智能
倍速
点赞468