00:00 / 01:56
连播
清屏
智能
倍速
点赞48
🇻🇳越南语救命感叹词|学会直接和本地人唠嗑 🔥谁还没被这些高频句洗脑过!刷到=血赚! 1. 够了 = Đủ rồi 例Đủ rồi! Đừng nói nữa, nghe chán rồi! 够了!别再说了,听着都烦了! 2. 天啊 = Trời ơi 例Trời ơi! Giá điện thoại này giảm còn mấy nghìn? 天啊!这款手机居然降价到几千块? 3. 真丢脸 = Thật mất mặt 例Thật mất mặt! Vấp ngã ngay trước crush! 真丢脸!居然在暗恋的人面前摔倒了! 4. 算了吧 = Thôi bỏ đi 例Thôi bỏ đi! Đi ăn phở thay vì làm bài tập! 算了吧!去吃碗粉,作业什么的先放放! 5. 不会吧 = Không phải chứ 例Không phải chứ! Hôm nay lại phải đi làm thêm? 不会吧!今天又要加班? 6. 都可以 = Sao cũng được 例Sao cũng được! Bạn chọn phim tôi chỉ phụ trách xem 都可以!你选电影我只管看! 7. 真讨厌 = Thật đáng ghét 例Thật đáng ghét! Anh lại quên ngày kỷ niệm! 真讨厌!你又忘记纪念日了! 8. 我太难了 = Tôi khó quá mà 例Tôi khó quá mà! Học tiếng Việt nhớ vocab nhớ chết! 我太难了!学越南语背单词背到崩溃! 9. 气死了 = Tức chết đi được 例Tức chết đi được! Lần này lại bị trễ xe buýt! 气死了!这次又被公交车耽误了! 越南语感叹词词汇,越南语日常生活用语词汇,越南语高频率词汇。 #越南语 #越南语培训 #越南语基础教学 #越南语教学视频 #越南语学习
00:00 / 00:17
连播
清屏
智能
倍速
点赞338
00:00 / 01:44
连播
清屏
智能
倍速
点赞389
00:00 / 04:04
连播
清屏
智能
倍速
点赞1
00:00 / 02:02
连播
清屏
智能
倍速
点赞439