00:00 / 00:15
连播
清屏
智能
倍速
点赞186
00:00 / 27:12
连播
清屏
智能
倍速
点赞392
00:00 / 01:42
连播
清屏
智能
倍速
点赞30
00:00 / 01:43
连播
清屏
智能
倍速
点赞1739
00:00 / 04:27
连播
清屏
智能
倍速
点赞0
#上热门 #每日分享热门小常识 ✳️中国人日常表达感谢,除了“谢谢”,根据场合、关系亲疏还有很多说法。Trong cuộc sống thường nhật của người Trung Quốc, ngoài lời "cảm ơn谢谢", còn có nhiều cách để bày tỏ lòng biết ơn, tùy thuộc vào hoàn cảnh và mức độ thân thiết của mối quan hệ. 1️⃣日常口语(最常用,对朋友、熟人、家人)Ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày (thường được sử dụng nhất với bạn bè, người quen và gia đình) ✔︎谢啦 xiè la👉 Cảm ơn nha (轻松随意,关系好 thân mật, nói với bạn bè) ✔︎多谢 duō xiè 👉Cảm ơn nhiều (比谢谢更真诚一点Lời cảm ơn chân thành hơn chút so với 谢谢) ✔︎太感谢了 tài gǎn xiè le 👉Cảm ơn bạn rất nhiều (对方帮了大忙 đối phương giúp bạn rất nhiều) ✔︎麻烦你了 má fan nǐ le 👉Làm phiền bạn rồi (麻烦别人做事后说 Lời nói sau khi yêu cầu ai đó làm việc gì đó) ✔︎辛苦啦 xīn kǔ la👉Bạn vất vả rồi (对付出劳动的人说 Nói với người bỏ ra công sức lao động) ✔︎真不好意思👉Ngại quá( Vừa cảm ơn và xin lỗi nhẹ) ✔︎爱你👉yêu bạn ( giới trẻ dùng vui khi cảm ơn bạn thân) ✔︎你真好👉bạn tốt quá(cảm ơn theo kiểu khen ngợi) 2026.04.09 ======================= 🌹((❤️⥎❤️))🌹 #tienghancoWindy #tienghanonline #tienghangiaotiep
00:00 / 00:25
连播
清屏
智能
倍速
点赞12
#dou+上热门 #小知识大作用 #每天跟我涨知识 💥Phân biệt 全部 (quánbù), 所有 (suǒyǒu) và 一切 (yíqiè)👇 1️⃣全部 (quánbù) – Toàn bộ, toàn thể • Tính chất: Nhấn mạnh đến toàn bộ số lượng của một tập thể xác định. • Thường đi với danh từ cụ thể. • Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ. ✔︎Ví dụ: • 我把全部的钱都花光了。 → Tôi đã tiêu hết toàn bộ số tiền. • 学生全部来了。 → Học sinh tất cả đều đã đến. 2️⃣所有 (suǒyǒu) – Tất cả, toàn bộ (cái gì đó thuộc về ai đó) • Tính chất: Nhấn mạnh đến quyền sở hữu hoặc phạm vi bao quát toàn diện của một loại sự vật. • Thường làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ. ✔︎Ví dụ: • 所有的人都应该受到尊重。 → Tất cả mọi người đều nên được tôn trọng. • 他带走了所有的文件。 → Anh ta đã mang đi tất cả tài liệu. 3️⃣一切 (yíqiè) – Mọi, hết thảy • Tính chất: Mang sắc thái văn vẻ hơn, dùng để nói chung mọi thứ, kể cả những thứ trừu tượng. • Thường mang nghĩa khái quát, không cụ thể. ✔︎Ví dụ: • 一切都会好起来的。 → Mọi thứ sẽ ổn thôi. • 他忘记了一切。 → Anh ta đã quên hết thảy mọi thứ. Chúc các bạn học tập tiến bộ hơn mỗi ngày nhé!💪🥰
00:00 / 00:30
连播
清屏
智能
倍速
点赞10